sờ sững
Định nghĩa
- Tính từ (thường dùng trong văn nói hoặc văn chương):
- Ở trạng thái đứng yên, không cử động, như bị chết lặng vì quá ngạc nhiên, sợ hãi hoặc xúc động mạnh: "sờ sững" diễn tả sự bất động đột ngột, thường kèm theo tâm trạng bàng hoàng, không thể phản ứng ngay lập tức.
- Tương tự "sững sờ" nhưng mang sắc thái nhấn mạnh hơn về sự đứng yên hoàn toàn: "sờ sững" thường được dùng để miêu tả một người hoặc vật đột nhiên dừng lại, không nhúc nhích, như thể bị "đóng băng" bởi một cú sốc tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta đứng yên bất động, không thể cử động vì quá sợ hãi.)
- (Cô bé đứng im, ngỡ ngàng vì bất ngờ và vui sướng.)
- (Ông lão đứng yên, không nói không rằng, như bị sốc nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sờ sững ra": nhấn mạnh hành động đứng yên kéo dài, thường đi kèm với trạng thái tâm lý.
- Nó sờ sững ra nhìn mảnh giấy, không hiểu chuyện gì xảy ra. (Nó đứng im lặng, mắt dán vào mảnh giấy, tỏ ra bối rối.)
"đứng sờ sững": cụm từ phổ biến nhất, miêu tả tư thế đứng yên hoàn toàn.
- Đám đông đứng sờ sững khi nghe tiếng nổ lớn. (Mọi người dừng lại, không ai nhúc nhích vì giật mình.)
Biến thể và từ gần giống
Sững sờ (tính từ): ngạc nhiên hoặc sợ hãi đến mức không phản ứng kịp.
- Cô ấy sững sờ khi biết sự thật. (Cô ấy bất ngờ và không biết nói gì.)
Sững (tính từ): dừng lại đột ngột, thường dùng trong các cụm như "sững lại" hoặc "sững người".
- Anh ấy sững lại khi thấy người quen. (Anh ấy dừng bước vì bất ngờ.)
Chết lặng (tính từ): mất khả năng phản ứng vì quá đau buồn hay ngỡ ngàng — gần nghĩa với "sờ sững".
- Nghe tin bạn mất, anh ấy chết lặng. (Anh ấy không nói được lời nào vì quá sốc.)
Từ đồng nghĩa
- Đứng đơ: đứng yên, không cử động, thường vì ngạc nhiên.
- Ngây người: trạng thái đờ đẫn, không suy nghĩ được.
- Hóa đá: (ẩn dụ) trở nên bất động như tượng đá.
Thành ngữ liên quan
- Sờ sững như trời trồng: đứng yên bất động như người mất hồn, thường dùng để phê phán hoặc mô tả sự ngơ ngác.
- Thấy mẹ về, nó sờ sững như trời trồng, không chạy ra đón. (Nó đứng im, không phản ứng gì, tỏ ra lạ lẫm.)